PHÂN BIỆT 的, 得, 地 TRONG TIẾNG TRUNG
Cách dùng 3 trợ từ De, ví dụ có pinyin, mẹo nhớ nhanh và bài tập có đáp án
Phân Biệt 的, 得, 地 Trong Tiếng Trung: Cách Dùng 3 Trợ Từ De
Trong tiếng Trung, 的, 得 và 地 đều thường được đọc là “de” thanh nhẹ. Vì cách đọc giống nhau nên người mới rất dễ viết nhầm, nhất là khi làm bài điền từ, sắp xếp câu hoặc viết câu ngắn. Tuy nhiên, ba chữ này không dùng thay thế tự do: mỗi chữ có một vị trí và chức năng riêng trong câu.
Nếu chỉ cần nhớ một điều, hãy nhớ: 的 thường đi trước danh từ, 地 thường đi trước động từ, còn 得 đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ sung mức độ, trạng thái hay kết quả. Bài viết này sẽ giúp bạn nhìn cấu trúc để chọn đúng trợ từ de, thay vì học thuộc từng ví dụ rời rạc.
Trước khi vào phần chi tiết, bạn có thể xem lại 14 từ loại trong tiếng Trung để hiểu rõ hơn các khái niệm như danh từ, động từ, tính từ, trạng ngữ và bổ ngữ.
的, 得, 地 là gì? Vì sao người học tiếng Trung hay nhầm?
Trong tiếng Trung hiện đại, 的、得、地 được xếp vào nhóm trợ từ kết cấu (结构助词 / jiégòu zhùcí). Chúng không mang nghĩa từ vựng độc lập như danh từ hay động từ, mà giúp kết nối các thành phần trong câu để làm rõ quan hệ ngữ pháp. Vì vậy, khi dùng sai một trong ba chữ này, người đọc vẫn có thể đoán được ý, nhưng câu sẽ thiếu chuẩn hoặc không tự nhiên trong văn viết.
Điểm gây nhầm lẫn là cả ba đều có âm đọc gần giống nhau trong giao tiếp. Cách học hiệu quả không phải là cố ghi nhớ “chữ nào dịch là gì”, mà là quan sát thành phần đứng trước và đứng sau trợ từ. Khi biết từ phía sau là danh từ, động từ hay phần bổ sung cho hành động, bạn sẽ chọn được đúng chữ nhanh hơn nhiều.
Từ vựng trọng tâm khi học 的, 得, 地
|
Tiếng Trung |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Vai trò trong bài học |
|
结构助词 |
jiégòu zhùcí |
Trợ từ kết cấu |
Nối các thành phần trong câu |
|
定语 |
dìngyǔ |
Định ngữ |
Bổ nghĩa cho danh từ |
|
状语 |
zhuàngyǔ |
Trạng ngữ |
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ |
|
补语 |
bǔyǔ |
Bổ ngữ |
Bổ sung mức độ, kết quả, trạng thái |
|
名词 |
míngcí |
Danh từ |
Từ chỉ người, vật, sự việc, khái niệm |
|
动词 |
dòngcí |
Động từ |
Từ chỉ hành động hoặc trạng thái |
|
形容词 |
xíngróngcí |
Tính từ |
Từ chỉ đặc điểm, tính chất |
Mẹo phân biệt 的, 得, 地 trong 3 giây
Khi gặp một chỗ trống cần điền de, bạn không cần vội nhớ hàng chục công thức. Hãy nhìn phần đứng sau chữ de trước. Đây là cách nhanh nhất để chọn đúng trong phần lớn câu cơ bản.
|
Mẹo nhớ nhanh |
Ví dụ: 漂亮的衣服 có danh từ 衣服 phía sau nên dùng 的; 认真地学习 có động từ 学习 phía sau nên dùng 地; 跑得很快 có phần 很快 bổ sung cho động từ 跑 nên dùng 得.
Bảng phân biệt nhanh 的, 得, 地
|
Trợ từ |
Vị trí thường gặp |
Chức năng chính |
Công thức dễ nhớ |
Ví dụ |
|
的 |
Đứng trước danh từ |
Biểu thị sở hữu hoặc làm định ngữ |
Thành phần bổ nghĩa + 的 + Danh từ |
漂亮的衣服 |
|
地 |
Đứng trước động từ |
Làm trạng ngữ, chỉ cách thức thực hiện hành động |
Tính từ/Phó từ + 地 + Động từ |
认真地学习 |
|
得 |
Đứng sau động từ/tính từ |
Làm bổ ngữ, chỉ mức độ, trạng thái hoặc kết quả |
Động từ/Tính từ + 得 + Bổ ngữ |
跑得很快 |
Cách dùng 的 trong tiếng Trung
的 là trợ từ xuất hiện rất thường xuyên trong các cụm danh từ. Bạn có thể hiểu đơn giản: phần đứng trước 的 dùng để mô tả, xác định hoặc nói rõ “của ai/cái gì”; phần đứng sau thường là danh từ. Đây là lý do 的 thường được gọi là dấu hiệu của định ngữ.
的 biểu thị sở hữu
Công thức: Đại từ/Danh từ + 的 + Danh từ. Cấu trúc này dùng để nói một người, đồ vật hoặc sự việc thuộc về ai.
我的朋友。
Wǒ de péngyou.
Bạn của tôi.
老师的电脑。
Lǎoshī de diànnǎo.
Máy tính của giáo viên.
的 bổ nghĩa cho danh từ
Khi tính từ, cụm từ hoặc một cụm động từ đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm, ta thường dùng 的 để nối hai phần.
漂亮的裙子。
Piàoliang de qúnzi.
Chiếc váy đẹp.
我昨天买的书。
Wǒ zuótiān mǎi de shū.
Cuốn sách tôi mua hôm qua.
Ở ví dụ thứ hai, cả cụm 我昨天买的 dùng để mô tả danh từ 书. Khi phần bổ nghĩa dài hơn một từ, dùng 的 sẽ giúp cấu trúc rõ ràng và tự nhiên hơn.
Dùng 的 khi danh từ phía sau được lược bỏ
Trong một số tình huống, danh từ đã được nhắc đến trước đó nên có thể lược bỏ. Khi đó 的 vẫn được giữ lại và cả cụm phía trước 的 trở thành một cách gọi thay cho danh từ.
这本书是我的。
Zhè běn shū shì wǒ de.
Cuốn sách này là của tôi.
红色的是我的。
Hóngsè de shì wǒ de.
Cái màu đỏ là của tôi.
Khi nào có thể không dùng 的?
Một số tổ hợp ngắn, quen thuộc có thể lược 的, đặc biệt với quan hệ gần gũi hoặc cụm danh từ cố định. Ví dụ, 我妈妈 và 我的妈妈 đều có thể dùng; 新书 và 新的书 cũng đều đúng nhưng sắc thái có thể khác nhau. Người mới không nên bỏ 的 tùy ý: nếu phần bổ nghĩa dài, cần nhấn mạnh, hoặc có thể gây mơ hồ, hãy dùng 的 để câu rõ hơn.
Cách dùng 地 trong tiếng Trung
地 dùng khi phần đứng trước mang vai trò trạng ngữ, tức là nói rõ hành động được thực hiện như thế nào. Sau 地 thường là động từ. Khi dịch sang tiếng Việt, nhiều câu có thể thêm cụm “một cách…”, nhưng không phải lúc nào cũng cần dịch máy móc như vậy.
Tính từ hoặc phó từ + 地 + động từ
Đây là cấu trúc thông dụng nhất. Tính từ hoặc phó từ ở phía trước mô tả cách thức diễn ra của hành động phía sau.
她认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Cô ấy học một cách nghiêm túc.
请慢慢地说。
Qǐng mànman de shuō.
Hãy nói từ từ.
孩子们安静地听老师讲课。
Háizimen ānjìng de tīng lǎoshī jiǎngkè.
Các em nhỏ yên lặng nghe giáo viên giảng bài.
Từ láy + 地 + động từ
Nhiều từ láy như 慢慢, 高兴兴, 轻轻, 好好 có thể đứng trước 地 để tạo sắc thái mềm mại hoặc nhấn mạnh cách thức hành động.
他高兴地跳起来。
Tā gāoxìng de tiào qǐlái.
Anh ấy vui mừng nhảy lên.
请你轻轻地关门。
Qǐng nǐ qīngqīng de guānmén.
Bạn hãy đóng cửa nhẹ nhàng.
Lưu ý về 地 và 的 trong khẩu ngữ
Trong một số văn bản không trang trọng, bạn có thể gặp 的 xuất hiện ở vị trí mà người học thường dùng 地, chẳng hạn 慢慢的走. Tuy nhiên, khi làm bài tập ngữ pháp, viết bài HSK hoặc cần dùng văn phong chuẩn, người mới nên giữ quy tắc: thành phần phía trước bổ nghĩa cho động từ thì ưu tiên dùng 地. Cách viết 认真地学习, 慢慢地说 sẽ an toàn và rõ ràng hơn.
Cách dùng 得 trong tiếng Trung
Khác với 的 và 地, 得 thường xuất hiện sau động từ hoặc tính từ. Phần đứng sau 得 không phải danh từ hay động từ chính, mà là phần bổ sung để nói hành động diễn ra đến mức nào, trạng thái ra sao hoặc dẫn đến kết quả gì.
Động từ + 得 + mức độ/trạng thái
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Tính từ/Cụm bổ ngữ. Đây là cấu trúc dùng để đánh giá hành động.
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
她唱得非常好听。
Tā chàng de fēicháng hǎotīng.
Cô ấy hát rất hay.
你汉语说得怎么样?
Nǐ Hànyǔ shuō de zěnmeyàng?
Bạn nói tiếng Trung như thế nào?
Khi động từ có tân ngữ
Khi muốn vừa giữ tân ngữ vừa dùng 得 để bổ sung mức độ, người học thường có thể đưa tân ngữ lên trước động từ hoặc lặp lại động từ. Đây là điểm rất hay gặp trong giao tiếp và bài tập HSK.
他汉语说得很流利。
Tā Hànyǔ shuō de hěn liúlì.
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
他说汉语说得很流利。
Tā shuō Hànyǔ shuō de hěn liúlì.
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
她把汉字写得很漂亮。
Tā bǎ Hànzì xiě de hěn piàoliang.
Cô ấy viết chữ Hán rất đẹp.
Tính từ + 得 + kết quả
得 cũng có thể đứng sau tính từ để cho biết mức độ mạnh đến mức dẫn đến một kết quả nào đó.
我累得不想动。
Wǒ lèi de bù xiǎng dòng.
Tôi mệt đến mức không muốn cử động.
她高兴得睡不着。
Tā gāoxìng de shuì bù zháo.
Cô ấy vui đến mức không ngủ được.
Muốn hiểu sâu hơn về vai trò của phần đứng sau 得, bạn có thể xem thêm bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung. Khi đã nắm được khái niệm bổ ngữ, việc dùng 得 sẽ bớt rối hơn rất nhiều.
Câu phủ định và câu hỏi với 得
Trong câu phủ định, 不 thường đặt sau 得 và trước phần bổ sung. Trong câu hỏi, bạn có thể dùng 怎么样, 好不好, 快不快… để hỏi mức độ của hành động.
他跑得不快。
Tā pǎo de bù kuài.
Anh ấy chạy không nhanh.
她唱得好不好听?
Tā chàng de hǎo bu hǎotīng?
Cô ấy hát có hay không?
Cùng một từ, đổi 的 / 地 / 得 thì câu thay đổi thế nào?
Đây là cách luyện rất hiệu quả vì bạn sẽ nhìn thấy rõ mỗi chữ de đang kết nối phần nào trong câu. Hãy dùng cùng một từ 认真 để so sánh ba vị trí.
认真的学生。
Rènzhēn de xuéshēng.
Một học sinh chăm chỉ.
Lưu ý: 认真 bổ nghĩa cho danh từ 学生 -> dùng 的.
认真地学习。
Rènzhēn de xuéxí.
Học một cách chăm chỉ.
Lưu ý: 认真 bổ nghĩa cho động từ 学习 -> dùng 地.
学习得很认真。
Xuéxí de hěn rènzhēn.
Học rất chăm chỉ.
Lưu ý: 很认真 bổ sung mức độ cho hành động 学习 -> dùng 得.
Bạn có thể tự thay 认真 bằng các từ như 高兴, 快, 漂亮, 安静 để tạo thêm cặp câu đối chiếu. Càng đặt nhiều câu cùng một từ, bạn càng dễ hình thành phản xạ nhìn vị trí thay vì đoán theo cảm giác.
10 lỗi sai thường gặp khi dùng 的, 得, 地
❌ 漂亮地衣服。
✅ 漂亮的衣服。
漂亮 bổ nghĩa cho danh từ 衣服 nên dùng 的.
❌ 她认真得学习。
✅ 她认真地学习。
认真 bổ nghĩa cho động từ 学习 nên dùng 地.
❌ 他跑的很快。
✅ 他跑得很快。
很快 bổ sung mức độ cho động từ 跑 nên dùng 得.
❌ 我昨天买得书。
✅ 我昨天买的书。
Cụm 我昨天买的 bổ nghĩa cho danh từ 书 nên dùng 的.
❌ 请你慢慢得说。
✅ 请你慢慢地说。
慢慢 bổ nghĩa cho động từ 说 nên dùng 地.
❌ 她唱地很好听。
✅ 她唱得很好听。
很好听 là phần đánh giá hành động 唱 nên dùng 得.
❌ 这是我。
✅ 这是我的。
Khi danh từ phía sau được lược bỏ, vẫn cần giữ 的.
❌ 他汉语说得很流利。
✅ 他汉语说得很流利。
Câu này đúng; lưu ý 汉语 được đưa lên trước động từ 说 để giữ 得 + bổ ngữ.
❌ 他不跑得快。
✅ 他跑得不快。
Trong cấu trúc V + 得 + bổ ngữ, 不 đứng trước phần bổ ngữ.
❌ 我没有时间得学习。
✅ 我没有时间学习。
Không phải chỗ nào trong câu cũng cần một chữ de; chỉ dùng khi có quan hệ cấu trúc phù hợp.
Khi làm câu phủ định, bạn cũng nên ôn lại các cách nói không trong tiếng Trung để phân biệt rõ 不, 没, 别, 不要 và tránh đặt sai vị trí trong câu.
的, 得, 地 trong bài thi HSK
Ba trợ từ de thường xuất hiện trong dạng điền từ, chọn câu đúng, sửa lỗi, sắp xếp từ thành câu và viết câu ngắn. Với người học HSK1–HSK3, không cần cố nhớ định nghĩa quá hàn lâm; quan trọng là nhận diện được phần nào đang bổ nghĩa cho danh từ, phần nào bổ nghĩa cho động từ và phần nào là bổ ngữ sau động từ/tính từ.
Bạn có thể học theo lộ trình trong bài ngữ pháp tiếng Trung HSK1–HSK3 để hệ thống lại trật tự câu, câu hỏi, câu phủ định, so sánh, trải nghiệm và các cấu trúc nền khác.
Nếu đang chuẩn bị thi, hãy xem thêm cấu trúc đề thi HSK 3.0 để biết các kỹ năng và dạng bài cần luyện theo từng cấp độ.
Bài tập phân biệt 的, 得, 地 có đáp án
Hãy điền 的, 得 hoặc 地 vào chỗ trống. Làm xong mới xem phần đáp án để kiểm tra phản xạ của mình.
1. 这是一件漂亮___衣服。
2. 他高兴___告诉我这个消息。
3. 妹妹唱___很好听。
4. 我昨天买___水果很新鲜。
5. 请你认真___看题。
6. 她汉语说___非常流利。
7. 这是老师___电脑。
8. 孩子们安静___坐在教室里。
9. 他累___不想说话。
10. 你写___怎么样?
11. 红色___是我的,蓝色___是她的。
12. 他把这篇作文写___很认真。
Đáp án và giải thích ngắn
1. 的. 漂亮 bổ nghĩa cho danh từ 衣服.
2. 地. 高兴 bổ nghĩa cho động từ 告诉.
3. 得. 很好听 bổ sung cho động từ 唱.
4. 的. Cụm 我昨天买的 bổ nghĩa cho danh từ 水果.
5. 地. 认真 bổ nghĩa cho động từ 看.
6. 得. 非常流利 bổ sung cho động từ 说.
7. 的. 老师 biểu thị quan hệ sở hữu với 电脑.
8. 地. 安静 bổ nghĩa cho động từ 坐.
9. 得. 不想说话 là kết quả do 累 dẫn tới.
10. 得. 怎么样 là phần hỏi mức độ/kết quả của 写.
11. 的 / 的. Danh từ phía sau đã được lược bỏ trong cả hai vế.
12. 得. 很认真 bổ sung cho động từ 写 trong cấu trúc 把.
Cách nhớ 的, 得, 地 không bị nhầm
Để không nhầm ba chữ de, bạn nên học theo hướng “nhìn vị trí, đặt câu, sửa lỗi”. Đầu tiên, hãy tập nhìn phần ngay sau trợ từ: danh từ thường đi với 的, động từ thường đi với 地. Sau đó, nhìn ngược lại: nếu de đã đứng sau động từ hoặc tính từ và phần sau đang mô tả mức độ/kết quả thì dùng 得.
Đừng học của, một cách, rất như ba bản dịch cố định của 的, 地, 得. Những bản dịch này chỉ giúp gợi nhớ ban đầu, nhưng không thay thế được việc nhìn cấu trúc câu. Mỗi ngày bạn có thể chọn một từ như 认真 hoặc 高兴, sau đó tự đặt ba câu: một câu với 的, một câu với 地 và một câu với 得.
Khi đã nắm ba trợ từ de, hãy luyện tiếp với các cấu trúc câu tiếng Trung cơ bản để sử dụng đúng trật tự thời gian, địa điểm, động từ và tân ngữ trong câu hoàn chỉnh.
FAQ - Câu hỏi thường gặp
的, 得, 地 đều đọc như thế nào?
Trong đa số tình huống ngữ pháp cơ bản, cả ba đọc là de thanh nhẹ. Điều quan trọng không phải là cách đọc mà là vị trí và chức năng của từng chữ trong câu.
Có thể dùng 的 thay cho 地 không?
Trong một số cách viết không trang trọng, bạn có thể bắt gặp 的 ở vị trí của 地. Tuy nhiên, khi học ngữ pháp, viết bài hoặc làm bài thi, nên dùng 地 khi thành phần phía trước bổ nghĩa cho động từ.
Khi nào không cần dùng 的?
Một số cụm ngắn, quen thuộc có thể lược 的, như 我妈妈. Tuy nhiên, nếu cụm bổ nghĩa dài hoặc dễ gây mơ hồ, nên giữ 的 để câu rõ và tự nhiên hơn.
得 có phải luôn đứng sau động từ không?
得 thường đứng sau động từ hoặc tính từ để nối với phần bổ sung mức độ, kết quả hay trạng thái. Ví dụ: 跑得快, 累得不想动.
HSK mấy bắt đầu có 的, 得, 地?
Người học có thể gặp 的 ngay từ giai đoạn rất sớm. 得 và 地 xuất hiện rõ hơn khi bắt đầu đặt câu dài, mô tả cách thức hành động và viết câu theo cấu trúc. Vì vậy, nên học theo mức độ sử dụng thay vì chờ đến một mốc HSK cố định.
Làm sao phân biệt 得 và 地 nhanh nhất?
Nhìn vị trí: 地 đứng trước động từ, còn 得 đứng sau động từ/tính từ. Ví dụ: 认真地学习 nhưng 学习得很认真.
Có cần học thuộc tất cả công thức không?
Không nên học thuộc máy móc. Mỗi công thức cần đi cùng ví dụ, pinyin và vài câu tự đặt theo chủ đề quen thuộc như học tập, gia đình, công việc hoặc mua sắm.
Bạn đang tìm trung tâm học tiếng Trung giao tiếp tại TP.HCM để có thể học nhanh, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong đời sống cũng như công việc?
Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE là trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, luyện thi HSK – HSKK và tiếng Trung cho người mới bắt đầu, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc và tự tin giao tiếp chỉ sau một thời gian học. Được thành lập từ ngày 18/06/2013, iCHINESE đã có hơn 10 hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại TP.HCM, đồng hành cùng hàng nghìn học viên từ người mới bắt đầu, người đi làm cho đến những học viên cần chứng chỉ HSK phục vụ học tập và công việc.
Trung tâm hiện cung cấp nhiều lộ trình học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao như tiền HSK1, HSK1, HSK2, HSK3, HSK3 kết hợp HSKK sơ cấp, HSK4 kết hợp HSKK trung cấp, tiền HSK5, cùng các lớp tiếng Trung giao tiếp ứng dụng, tiếng Trung cho doanh nghiệp và tiếng Trung cho trẻ em (YCT), phù hợp với nhiều mục tiêu học tập khác nhau.
Hiện nay, Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE có hai chi nhánh tại quận Bình Thạnh, TP.HCM ở khu vực Trần Bình Trọng và Ung Văn Khiêm, đồng thời tổ chức các lớp tiếng Trung online và offline linh hoạt, giúp học viên dễ dàng lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Trung hoặc tìm một lộ trình luyện thi HSK rõ ràng, bạn có thể đăng ký test đầu vào tiếng Trung miễn phí để được trung tâm tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của mình. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Zalo Hoa Ngữ Ứng Dụng - iChinese, theo dõi fanpage Hoa Ngữ Ứng Dụng iCHINESE hoặc TikTok Thầy Trưởng HSK - Cô Nhã nè - Hoa Văn iChinese để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Trung hiệu quả.